rose window
/'rouz,windou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa sổ hình hoa hồng: Một loại cửa sổ tròn, thường rất lớn, được trang trí bằng các họa tiết đá (tracery) tỏa ra từ trung tâm, tạo thành hình dáng giống một bông hoa hồng. Loại cửa sổ này là một đặc điểm kiến trúc phổ biến trong các nhà thờ và nhà nguyện theo phong cách Gothic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The magnificent rose window at the front of the cathedral is over 800 years old. (Cửa sổ hình hoa hồng tráng lệ ở mặt trước của nhà thờ chính tòa đã hơn 800 năm tuổi.)
- Light streams through the stained glass of the rose window, filling the nave with color. (Ánh sáng tràn qua kính màu của cửa sổ hình hoa hồng, lấp đầy gian giữa nhà thờ bằng màu sắc.)
- Architects often placed a rose window on the western façade of a Gothic church. (Các kiến trúc sư thường đặt một cửa sổ hình hoa hồng ở mặt tiền phía tây của một nhà thờ kiểu Gothic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The North Rose Window": Cụm từ dùng để chỉ một cửa sổ hình hoa hồng cụ thể, thường được đặt tên theo hướng (Bắc, Nam, Tây) trong một công trình kiến trúc.
- The North Rose Window of Chartres Cathedral is famous for its deep blue glass. (Cửa sổ hình hoa hồng phía Bắc của Nhà thờ Chartres nổi tiếng với loại kính màu xanh lam đậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheel window (danh từ): Cửa sổ bánh xe. Một loại cửa sổ tròn tương tự, nơi các họa tiết đá tỏa ra từ trung tâm giống như nan hoa của một bánh xe. Đôi khi được dùng thay thế cho "rose window".
- Oculus (danh từ): Một lỗ tròn hoặc cửa sổ tròn, nhưng thường đơn giản hơn, không có họa tiết phức tạp như một rose window điển hình.
Từ đồng nghĩa
- Catherine window (danh từ): Cửa sổ hình bánh xe; một tên gọi khác cho cùng một cấu trúc kiến trúc.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được sử dụng với ý nghĩa kiến trúc cụ thể.
danh từ
- cửa sổ hình hoa hồng ((cũng) rose)